Năm 2025, nhiệt độ trung bình toàn cầu cao hơn khoảng 1,43°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Trong bối cảnh những kỷ lục khí hậu liên tục bị phá vỡ, năm 2050 đang trở thành cột mốc được nhắc đến trong nhiều cam kết Net Zero. Đây không phải một thời hạn được lựa chọn ngẫu nhiên mà được xác lập từ các kịch bản khoa học về phát thải và giới hạn nóng lên toàn cầu.

Những kỷ lục khí hậu đang liên tục bị phá vỡ

Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới, giai đoạn 2015–2025 là 11 năm nóng nhất trong lịch sử quan trắc. Năm 2025 được xếp là năm nóng thứ hai hoặc thứ ba, với nhiệt độ trung bình toàn cầu cao hơn khoảng 1,43°C so với mức trung bình giai đoạn 1850–1900.

Các hiện tượng như nắng nóng kéo dài, mưa cực đoan, hạn hán, lũ lụt và bão nhiệt đới tiếp tục gây thiệt hại cho con người, hệ sinh thái và nền kinh tế. Một năm riêng lẻ vượt hoặc tiến gần 1,5°C không đồng nghĩa mục tiêu dài hạn của Thỏa thuận Paris đã chính thức thất bại, bởi mục tiêu này được đánh giá trên mức trung bình trong nhiều thập niên. Tuy nhiên, diễn biến nhiệt độ gần đây là tín hiệu cho thấy khoảng thời gian hành động đang thu hẹp nhanh chóng.

Từ Thỏa thuận Paris đến mục tiêu Net Zero

Thỏa thuận Paris được thông qua tại COP21 năm 2015 với mục tiêu giữ mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu thấp hơn đáng kể so với 2°C và nỗ lực giới hạn ở 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp.

Để thực hiện mục tiêu này, các quốc gia xây dựng và cập nhật Đóng góp do quốc gia tự quyết định NDC. Các bản NDC nêu những hành động mà mỗi quốc gia dự kiến thực hiện để giảm phát thải và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Thỏa thuận Paris vận hành theo chu kỳ 5 năm, trong đó mỗi NDC mới được kỳ vọng có mức độ tham vọng cao hơn bản trước. Net Zero trở thành đích đến dài hạn vì chỉ giảm tốc độ phát thải là chưa đủ để ổn định nhiệt độ. CO₂ tích lũy trong khí quyển qua thời gian, nên lượng phát thải mới tiếp tục làm gia tăng tổng nồng độ và mức nóng lên. Muốn chấm dứt xu hướng tăng nhiệt do CO₂, lượng phát thải CO₂ ròng trên toàn cầu phải trở về 0.

Vì sao là năm 2050?

Các kịch bản khoa học cho thấy để duy trì khả năng giới hạn mức nóng lên ở khoảng 1,5°C, thế giới cần giảm phát thải nhanh trong giai đoạn hiện nay và đạt Net Zero CO₂ vào khoảng giữa thế kỷ.

Từ cơ sở đó, năm 2050 trở thành mốc tham chiếu trong nhiều chiến lược khí hậu quốc gia và cam kết của các tổ chức.

Liên Hợp Quốc nhấn mạnh rằng thế giới cần cắt giảm mạnh phát thải trong thập niên này và tiến tới Net Zero vào năm 2050 để duy trì mục tiêu 1,5°C. Nhưng mốc 2050 không thể đứng một mình. Một cam kết dài hạn chỉ có giá trị khi đi kèm mục tiêu trung gian, kế hoạch thực hiện và tiến độ giảm phát thải có thể kiểm chứng.

Nếu phát thải vẫn ở mức cao trong những năm tới, ngân sách carbon còn lại sẽ tiếp tục bị thu hẹp. Khi đó, thế giới phải giảm phát thải đột ngột hơn, chịu chi phí chuyển đổi cao hơn và phụ thuộc nhiều hơn vào các biện pháp loại bỏ carbon.

Khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế

Dù nhiều quốc gia đã công bố cam kết Net Zero, thế giới vẫn chưa đi đúng quỹ đạo của Thỏa thuận Paris.

Theo Báo cáo Khoảng cách Phát thải năm 2025 của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc, phát thải khí nhà kính toàn cầu năm 2024 tăng 2,3%, lên mức khoảng 57,7 tỷ tấn CO₂ tương đương.

Nếu các NDC hiện có được thực hiện đầy đủ, mức nóng lên trong thế kỷ này vẫn được dự báo ở khoảng 2,3–2,5°C. Nếu chỉ tính các chính sách đang được triển khai, mức tăng có thể đạt khoảng 2,8°C. Điều này cho thấy các cam kết hiện tại vẫn chưa đủ để đáp ứng mục tiêu nhiệt độ. Một khoảng cách khác cũng tồn tại giữa chính sách được công bố và năng lực thực hiện trên thực tế.

UNEP nhận định mức trung bình nóng lên trong nhiều thập niên có khả năng vượt 1,5°C, ít nhất là tạm thời. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ đặt ra không chỉ là hạn chế mức vượt ngưỡng mà còn phải giảm thời gian và quy mô vượt ngưỡng xuống mức thấp nhất có thể.

Mỗi phần nhỏ của một độ C tránh được đều có ý nghĩa trong việc giảm thiệt hại đối với sức khỏe, sinh kế, hệ sinh thái và nền kinh tế.

Việt Nam đặt mục tiêu Net Zero vào năm 2050

Tại Hội nghị COP26 năm 2021, Việt Nam tuyên bố mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Cam kết này tạo động lực cho quá trình xây dựng và hoàn thiện chính sách về giảm phát thải, chuyển đổi năng lượng và thị trường carbon.

Ngày 26/7/2022, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 896/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050.

Chiến lược xác định thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm phát thải khí nhà kính là những nhiệm vụ trọng tâm. Mục tiêu Net Zero được gắn với chuyển đổi mô hình tăng trưởng, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Khung chính sách tiếp tục được cụ thể hóa qua các quy định về kiểm kê khí nhà kính, giảm nhẹ phát thải và bảo vệ tầng ô-dôn. Ngày 24/1/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 232/QĐ-TTg phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam. Đề án tạo cơ sở cho việc phát triển hoạt động trao đổi hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon trong nước.

Tháng 1/2026, tại phiên họp của Ban Chỉ đạo quốc gia triển khai thực hiện cam kết của Việt Nam tại COP26, Chính phủ tiếp tục khẳng định phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 là cam kết hành động quan trọng của Việt Nam.

Net Zero không chỉ là mục tiêu về môi trường

Đối với Việt Nam, thực hiện mục tiêu Net Zero còn gắn với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Các thị trường xuất khẩu, nhà đầu tư và chuỗi cung ứng quốc tế ngày càng quan tâm đến dữ liệu phát thải, dấu chân carbon và kế hoạch chuyển đổi của doanh nghiệp. Việc chậm thích ứng có thể làm gia tăng chi phí, rủi ro thương mại và khả năng mất lợi thế cạnh tranh. Ngược lại, chuyển đổi sớm có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ, sử dụng năng lượng hiệu quả, phát triển ngành nghề mới và mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn tài chính xanh.

Quản trị carbon vì thế không còn là công việc riêng của bộ phận môi trường. Hoạt động này liên quan đến chiến lược, sản xuất, tài chính, pháp chế, dữ liệu, mua sắm, chuỗi cung ứng và truyền thông.

Những lĩnh vực nào cần chuyển đổi?

Để hướng tới Net Zero, quá trình giảm phát thải cần diễn ra đồng thời ở nhiều lĩnh vực.

Trong năng lượng, trọng tâm là sử dụng năng lượng hiệu quả, mở rộng nguồn phát thải thấp và hiện đại hóa hạ tầng.

Trong công nghiệp, doanh nghiệp cần cải tiến công nghệ, tối ưu quy trình, sử dụng vật liệu hiệu quả và quản lý phát thải trong chuỗi cung ứng.

Trong giao thông, các giải pháp có thể bao gồm phát triển vận tải công cộng, điện hóa phương tiện và tối ưu logistics.

Trong nông nghiệp và sử dụng đất, cần giảm phát thải methane, quản lý tài nguyên bền vững, bảo vệ rừng và phục hồi hệ sinh thái.

Trong sản xuất và tiêu dùng, kinh tế tuần hoàn, thiết kế sản phẩm bền vững, tái sử dụng và tái chế có thể giúp giảm nhu cầu khai thác tài nguyên mới.

Cùng với đó là yêu cầu phát triển nguồn nhân lực, hệ thống dữ liệu, cơ chế tài chính và năng lực đo lường, báo cáo, thẩm tra.

Từ mục tiêu 2050 đến hành động hôm nay

Khoảng cách đến năm 2050 có thể tạo cảm giác còn rất dài, nhưng khí nhà kính phát thải hôm nay sẽ tiếp tục tác động đến hệ thống khí hậu trong nhiều năm. Vì vậy, hành trình Net Zero phải bắt đầu bằng những bước đi có thể đo lường trong hiện tại.

Đối với quốc gia, đó là hoàn thiện chính sách, tạo điều kiện cho chuyển đổi công nghệ và huy động nguồn lực tài chính.

Đối với doanh nghiệp, bước đầu tiên là kiểm kê khí nhà kính, xác định đường cơ sở và xây dựng mục tiêu giảm phát thải theo từng giai đoạn.

Đối với trường học và cơ sở nghiên cứu, nhiệm vụ quan trọng là phát triển tri thức, đổi mới sáng tạo và đào tạo nguồn nhân lực cho nền kinh tế carbon thấp.

Đối với cá nhân, những lựa chọn về năng lượng, giao thông, tiêu dùng và quản lý chất thải có thể góp phần hình thành nhu cầu xã hội cho các sản phẩm, dịch vụ và chính sách xanh hơn.

Net Zero 2050 không phải lời hứa dành cho tương lai xa. Giá trị của mục tiêu này được quyết định bởi lượng phát thải thực sự được cắt giảm trong từng năm từ hôm nay.

Nguồn tham khảo

  1. Nguồn được dẫn trong tệp Word (wmo.int) — wmo.int
  2. Nguồn được dẫn trong tệp Word (www.un.org) — www.un.org
  3. Nguồn được dẫn trong tệp Word (www.unep.org) — www.unep.org
  4. Nguồn được dẫn trong tệp Word (vanban.chinhphu.vn) — vanban.chinhphu.vn
  5. Nguồn được dẫn trong tệp Word (vanban.chinhphu.vn) — vanban.chinhphu.vn
  6. Nguồn được dẫn trong tệp Word (media.chinhphu.vn) — media.chinhphu.vn