Sức ép giảm phát thải đang đến gần hơn với từng nhà máy, từ yêu cầu kiểm kê khí nhà kính trong nước đến các tiêu chuẩn carbon ngày càng chặt chẽ trên thị trường quốc tế. Nhưng biết phải giảm phát thải là một chuyện, biến mục tiêu đó thành những tấn CO₂ thực sự được cắt giảm lại là câu chuyện khác. Với nhiều doanh nghiệp sản xuất, những “nút thắt” đang nằm ngay trong dữ liệu, dòng vốn, công nghệ và cả nguồn điện mà nhà máy sử dụng mỗi ngày.

Khi carbon không còn chỉ là câu chuyện môi trường

Với doanh nghiệp sản xuất, giảm phát thải từng có thể được xem là một phần trong chương trình trách nhiệm xã hội hoặc chiến lược phát triển bền vững. Cách nhìn này đang thay đổi nhanh chóng.

Theo Đóng góp do quốc gia tự quyết định cập nhật năm 2022, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 giảm 15,8% tổng lượng phát thải khí nhà kính so với kịch bản phát triển thông thường bằng nguồn lực trong nước; mức giảm có thể đạt 43,5% nếu nhận được hỗ trợ quốc tế phù hợp. Năng lượng và các quá trình công nghiệp nằm trong những lĩnh vực trọng tâm của lộ trình này.

Áp lực đang dần chuyển thành nghĩa vụ cụ thể đối với doanh nghiệp. Việt Nam đã triển khai kiểm kê khí nhà kính tại các cơ sở phát thải lớn, đồng thời từng bước xây dựng cơ chế hạn ngạch phát thải và thị trường carbon. Tháng 2/2026, 110 cơ sở thuộc ba lĩnh vực nhiệt điện, xi măng và sắt thép được phân bổ thí điểm hạn ngạch phát thải cho giai đoạn 2025–2026.

Quyết định 42/2026/QĐ-TTg tiếp tục cập nhật danh mục lên 2.441 cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, trong đó phần lớn thuộc lĩnh vực công thương. Quyết định có hiệu lực từ ngày 25/9/2026.

Sức ép cũng đến từ bên ngoài biên giới. Từ ngày 1/1/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu – CBAM – bước vào giai đoạn chính thức đối với một số nhóm hàng có cường độ phát thải cao như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro.

Carbon, vì thế, đang dần trở thành một biến số trong bài toán chi phí và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nhưng khi bắt tay vào giảm phát thải, nhiều nhà máy lại vấp phải một câu hỏi rất cơ bản: bắt đầu từ đâu?

Điểm nghẽn số 1: Dữ liệu phát thải chưa đầy đủ và thiếu đồng bộ

Một nhà máy có thể biết mỗi tháng phải trả bao nhiêu tiền điện, sử dụng bao nhiêu tấn than hoặc tiêu thụ bao nhiêu nguyên liệu. Nhưng để trả lời chính xác công đoạn nào phát thải nhiều nhất lại không hề đơn giản.

Dữ liệu phục vụ kiểm kê khí nhà kính thường nằm phân tán ở nhiều bộ phận: kế toán giữ hóa đơn năng lượng, phòng kỹ thuật quản lý thiết bị, bộ phận sản xuất nắm số liệu vận hành, bộ phận mua hàng có thông tin nguyên liệu, trong khi dữ liệu vận chuyển có thể lại nằm ở một nhà cung cấp bên ngoài. Đáng nói hơn, phần lớn những dữ liệu này ban đầu không được thu thập với mục đích tính toán phát thải.

Trong các hoạt động làm việc với doanh nghiệp công nghiệp thuộc khuôn khổ hợp tác Việt Nam – Đức năm 2026, hạn chế về dữ liệu sơ cấp, dữ liệu thứ cấp và hệ thống đo lường năng lượng tiếp tục được ghi nhận là những khó khăn trong quá trình kiểm kê và quản lý năng lượng.

Khi chưa xác định được “điểm nóng” phát thải, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng đầu tư theo cảm tính: thay một thiết bị được cho là tiết kiệm điện nhưng chưa chắc đó là nơi mang lại lượng giảm phát thải lớn nhất.

Đó là lý do kiểm kê khí nhà kính không nên được xem đơn thuần là một bản báo cáo phải nộp. Dữ liệu phát thải chính là bản đồ để doanh nghiệp biết nên đặt đồng vốn giảm carbon vào đâu.

Điểm nghẽn số 2: Thiếu vốn cho các dự án giảm phát thải

Giảm phát thải cần tiền. Nhưng với doanh nghiệp sản xuất, vốn luôn phải cạnh tranh giữa nhiều mục tiêu. Một nhà máy đứng trước lựa chọn đầu tư 20 tỷ đồng có thể phải cân nhắc giữa mở thêm dây chuyền để tăng sản lượng, mua một thiết bị mới phục vụ đơn hàng hoặc thay hệ thống hiện hữu bằng công nghệ tiết kiệm năng lượng.

Hai khoản đầu tư đầu tiên thường cho thấy doanh thu trực tiếp. Khoản đầu tư thứ ba lại tạo ra lợi ích thông qua chi phí điện, nhiên liệu và carbon được tiết kiệm trong nhiều năm. Đây chính là điểm khiến nhiều dự án giảm phát thải dù hợp lý về kỹ thuật vẫn khó vượt qua vòng xét duyệt đầu tư.

Bộ Công Thương từng chỉ ra rằng tiềm năng tiết kiệm năng lượng trong khu vực công nghiệp còn lớn, song nhiều dự án gặp khó do thời gian hoàn vốn dài, khả năng tiếp cận nguồn vốn phù hợp còn hạn chế và năng lực xây dựng dự án tại doanh nghiệp chưa đồng đều.

Lộ trình khử carbon công nghiệp của UNIDO đối với Việt Nam cũng nhận diện những hạn chế về nguồn tài chính dành cho các dự án hiệu quả năng lượng và chuyển đổi công nghệ.

Ở tầm vĩ mô, quy mô vốn cần thiết còn lớn hơn nhiều. World Bank ước tính Việt Nam cần khoảng 114 tỷ USD cho quá trình khử carbon trong giai đoạn 2022–2040, trong đó riêng chuyển dịch năng lượng chiếm khoảng 64 tỷ USD; các lĩnh vực công nghiệp, giao thông và nông nghiệp cần thêm khoảng 17 tỷ USD. Con số này cho thấy một thực tế: chuyển đổi xanh sẽ khó tăng tốc nếu dự án giảm phát thải chưa trở thành một dự án đủ hấp dẫn đối với dòng vốn.

Điểm nghẽn số 3: Công nghệ giảm phát thải sâu còn khó áp dụng

Không phải một tấn CO₂ nào cũng có cùng chi phí để loại bỏ. Ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp có thể bắt đầu với những giải pháp tương đối quen thuộc: thay động cơ hiệu suất cao, giảm rò rỉ khí nén, tối ưu lò hơi, cải thiện hệ thống lạnh, thu hồi nhiệt thải hoặc điều chỉnh thời gian vận hành máy móc.

Nhiều giải pháp trong số này thậm chí có thể giúp doanh nghiệp vừa giảm phát thải vừa giảm hóa đơn năng lượng. Nhưng sau khi những cơ hội dễ thực hiện đã được khai thác, con đường phía trước trở nên khó hơn.

Muốn giảm sâu, doanh nghiệp có thể phải điện hóa các quá trình sử dụng nhiệt, thay đổi nhiên liệu, chuyển sang nguyên liệu đầu vào carbon thấp hoặc thậm chí thay cả một quy trình sản xuất.

Với ngành xi măng, phát thải không chỉ đến từ việc đốt nhiên liệu mà còn phát sinh trong quá trình nung clinker. Với ngành thép, một phần lớn phát thải gắn với chính công nghệ luyện kim.

Khi đó, câu chuyện không còn là “đổi một chiếc máy”. UNIDO nhận định hạn chế về năng lực kỹ thuật, kỹ năng và kinh nghiệm với công nghệ carbon thấp vẫn là một trong những rào cản đối với quá trình khử carbon công nghiệp tại Việt Nam.

Và với một nhà máy đang chạy ổn định, công nghệ mới chỉ thực sự khả thi khi đáp ứng đồng thời bốn yêu cầu: giảm được phát thải, giữ được chất lượng, không làm gián đoạn sản xuất và có khả năng hoàn vốn.

Điểm nghẽn số 4: Doanh nghiệp chưa dễ tiếp cận nguồn điện sạch

Với nhiều ngành sản xuất, phần đáng kể lượng phát thải đến từ điện. Điều này khiến câu trả lời tưởng như khá rõ ràng: dùng nhiều năng lượng tái tạo hơn.

Nhưng thực tế phức tạp hơn. Nghiên cứu của World Resources Institute về khử carbon công nghiệp tại Việt Nam cho thấy nhu cầu điện sạch của doanh nghiệp đang gia tăng, trong khi các vấn đề về chi phí điện, độ ổn định nguồn cung và hạ tầng lưới điện vẫn là những yếu tố doanh nghiệp phải cân nhắc.

Việt Nam đã thiết lập cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn thông qua Nghị định 57/2025/NĐ-CP, sau đó tiếp tục điều chỉnh bằng Nghị định 243/2026/NĐ-CP. Đây là bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, có cơ chế mua bán điện trực tiếp không đồng nghĩa mọi nhà máy đều có thể ngay lập tức chuyển sang 100% điện tái tạo.

Vị trí nhà máy, hạ tầng truyền tải, cấu trúc phụ tải, nguồn cung điện tái tạo, hợp đồng mua điện và chi phí đều ảnh hưởng đến khả năng chuyển đổi. Nói cách khác, một doanh nghiệp có thể làm tốt phần việc bên trong hàng rào nhà máy nhưng vẫn phụ thuộc vào tốc độ xanh hóa của cả hệ thống năng lượng bên ngoài.

Điểm nghẽn số 5: Thiếu nhân lực có chuyên môn

Giảm phát thải là một bài toán liên ngành. Kỹ sư hiểu dây chuyền nhưng chưa chắc thành thạo phương pháp kiểm kê khí nhà kính. Bộ phận môi trường có thể làm báo cáo nhưng không phải người quyết định thay một dây chuyền trị giá hàng chục tỷ đồng. Phòng tài chính có thể tính dòng tiền nhưng lại chưa quen với việc định giá lợi ích của mỗi tấn CO₂ được giảm. Bộ phận mua hàng cũng ngày càng phải quan tâm đến phát thải của nguyên liệu và nhà cung cấp. Khi những phần việc này nằm ở nhiều phòng ban khác nhau nhưng không có một đầu mối đủ quyền hạn để kết nối, chiến lược giảm phát thải rất dễ nằm lại trên giấy.

UNIDO cũng xác định thiếu nhân sự có kỹ năng và năng lực kỹ thuật phù hợp là một rào cản của quá trình khử carbon công nghiệp. Thách thức vì thế không chỉ là tuyển thêm một cán bộ môi trường. Doanh nghiệp đang cần hình thành một năng lực mới: quản trị carbon. Năng lực đó đòi hỏi khả năng kết nối dữ liệu phát thải với quyết định kỹ thuật, tài chính, đầu tư và chiến lược kinh doanh.

Điểm nghẽn số 6: Yêu cầu của thị trường thay đổi quá nhanh

Một dây chuyền công nghiệp có thể hoạt động 15-20 năm, thậm chí lâu hơn. Nhưng yêu cầu của thị trường có thể thay đổi trong vài năm.

World Bank trong báo cáo Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World nhận định các hoạt động phục vụ xuất khẩu tạo ra khoảng một phần ba lượng phát thải của Việt Nam. Khi các thị trường lớn ngày càng ưu tiên hàng hóa có dấu chân carbon thấp, năng lực giảm phát thải cũng trở thành một phần của năng lực cạnh tranh xuất khẩu.

CBAM của EU là một ví dụ dễ thấy. Nhưng sức ép không chỉ dừng ở những doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp sang châu Âu. Một doanh nghiệp Việt Nam bán linh kiện cho một tập đoàn đa quốc gia có thể được yêu cầu cung cấp dữ liệu phát thải. Nhà cung cấp nguyên liệu có thể phải chứng minh dấu chân carbon. Một sản phẩm xuất khẩu có thể phải truy ngược lượng phát thải trong cả chuỗi cung ứng. Điều này khiến doanh nghiệp đối mặt với một bài toán khó: đầu tư quá sớm có thể phải chịu rủi ro công nghệ, nhưng đầu tư quá muộn có thể mất thị trường. Chu kỳ đầu tư của nhà máy đang dài hơn tốc độ mà “luật chơi carbon” thay đổi.

Không có một “đường tắt Net Zero” cho mọi nhà máy

Một nhà máy thép không thể áp dụng nguyên trạng lộ trình của doanh nghiệp điện tử. Một cơ sở sử dụng nhiều nhiệt sẽ không có cấu trúc phát thải giống doanh nghiệp chủ yếu tiêu thụ điện. Và một nhà máy mới được đầu tư có thể có dư địa công nghệ rất khác một dây chuyền đã hoạt động 20 năm. Do đó, quá trình giảm phát thải không nhất thiết phải bắt đầu bằng một dự án công nghệ trị giá hàng triệu USD.

Điểm khởi đầu thực tế hơn là xây dựng được dữ liệu đủ tin cậy, xác định các nguồn phát thải lớn, thiết lập đường cơ sở và tính toán chi phí của từng phương án giảm phát thải. Từ đó, doanh nghiệp có thể chia lộ trình thành nhiều lớp: những giải pháp có thể làm ngay và hoàn vốn nhanh; những khoản đầu tư trung hạn; và những thay đổi công nghệ lớn phải chuẩn bị từ nhiều năm trước.

Ở phía chính sách, yêu cầu doanh nghiệp giảm phát thải cũng cần đi cùng khả năng tiếp cận vốn, điện sạch, công nghệ, hạ tầng và nguồn nhân lực đủ năng lực triển khai. Bởi cuối cùng, điểm nghẽn lớn nhất của giảm phát thải không nằm ở việc doanh nghiệp có biết về Net Zero hay không.

Thách thức nằm ở việc biến một mục tiêu carbon thành một quyết định đầu tư có thể đo lường, có thể tài trợ và có thể triển khai ngay trên dây chuyền đang vận hành. Khi carbon ngày càng gắn với chi phí, thương mại và khả năng tiếp cận thị trường, câu hỏi với doanh nghiệp sản xuất cũng đang thay đổi: không còn là “chuyển đổi xanh có tốn kém hay không?”, mà là “trì hoãn chuyển đổi sẽ tốn kém đến mức nào?”

Nguồn tham khảo

  1. Industry — Energy Efficiency 2025 — International Energy Agency
  2. An International Framework for Eco-Industrial Parks, Version 2.0 — UNIDO, World Bank Group and GIZ
  3. GHG Protocol Corporate Standard — Greenhouse Gas Protocol